bỉ lận
Định nghĩa
- Tính từ:
- Keo kiệt, bủn xỉn một cách đáng khinh: "bỉ lận" mô tả tính cách của một người quá keo kiệt, giữ của một cách thái quá và đáng khinh thường.
- Hèn mọn, ti tiện trong cách đối xử với tiền bạc, vật chất: từ này nhấn mạnh sự nhỏ nhen, thiếu rộng lượng một cách đáng chê trách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tính nết bỉ lận của hắn khiến chẳng ai muốn giao thiệp. (Sự keo kiệt đáng khinh của hắn làm mọi người xa lánh.)
- Lão nhà giàu sống một cuộc đời bỉ lận, chẳng giúp đỡ ai. (Người giàu có ấy sống rất hèn mọn, không biết chia sẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bỉ lận tiền tài": sự keo kiệt, bủn xỉn chỉ vì tiền của.
- Sự bỉ lận tiền tài đã làm mất đi tình cảm gia đình. (Lòng tham tiền và sự keo kiệt đã phá vỡ mối quan hệ trong nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Bủn xỉn (tính từ): keo kiệt, không muốn tiêu xài hay cho đi — nghĩa gần và thông dụng hơn "bỉ lận".
- Hà tiện (tính từ): keo kiệt, tính toán chi li từng chút một.
- Keo kiệt (tính từ): không rộng rãi, giữ chặt của cải.
Từ đồng nghĩa
- Bủn xỉn: keo kiệt, không rộng lượng.
- Hà tiện: keo cú, tính toán quá mức.
- Keo cú: rất keo kiệt, không muốn cho ai cái gì.
Từ trái nghĩa
- Hào phóng: rộng rãi, sẵn sàng cho đi.
- Rộng lượng: có lòng bao dung, không so đo tính toán.
- Phóng khoáng: thoáng trong cách sống và tiêu xài.
Lưu ý
- "Bỉ lận" là một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong văn nói hiện đại. Trong giao tiếp hàng ngày, các từ như "bủn xỉn", "keo kiệt" thường được sử dụng phổ biến hơn. Từ này mang sắc thái khinh bỉ, chê trách mạnh mẽ.